字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
获旌
获旌
Nghĩa
1.古代举行射礼时唱获者所持的旌旗。
Chữ Hán chứa trong
获
旌