字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
获麟
获麟
Nghĩa
1.指春秋鲁哀公十四年猎获麒麟事。相传孔子作《春秋》至此而辍笔。 2.指春秋末期。 3.指汉武帝太始二年捕获白麟事。 4.喻指著作的绝笔。
Chữ Hán chứa trong
获
麟