字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
莺喉
莺喉
Nghĩa
1.莺的鸣声。 2.形容婉转悠扬的歌声。
Chữ Hán chứa trong
莺
喉