字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
莺猜燕妒
莺猜燕妒
Nghĩa
1.比喻遭人猜忌。
Chữ Hán chứa trong
莺
猜
燕
妒