字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
莽大夫
莽大夫
Nghĩa
1.指汉代扬雄。扬雄本仕汉朝,王莽称帝时,仕莽为大夫。 2.比喻变节者。
Chữ Hán chứa trong
莽
大
夫