字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
莽苍
莽苍
Nghĩa
①空旷无边的样子莽苍大地|莽苍郊野。②原野目穷莽苍。
Chữ Hán chứa trong
莽
苍