字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
菀柳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
菀柳
菀柳
Nghĩa
1.语出《诗.小雅.菀柳》"有菀者柳,不尚息焉。"后以"菀柳"指枝叶茂盛的柳树。
Chữ Hán chứa trong
菀
柳