字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
菁茅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
菁茅
菁茅
Nghĩa
1.香草名。茅的一种。古代祭祀时用以缩酒。一说,菁茅为二物。
Chữ Hán chứa trong
菁
茅