字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
菁莪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
菁莪
菁莪
Nghĩa
1.《诗.小雅》中《菁菁者莪》篇名的简称。 2.《诗.小雅.菁菁者莪序》"菁菁者莪,乐育材也,君子能长育人材,则天下喜乐之矣。"后因以"菁莪"指育材。
Chữ Hán chứa trong
菁
莪