字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
菄风
菄风
Nghĩa
1.即东风菜。广东一带出产的一种菜名。
Chữ Hán chứa trong
菄
风
菄风 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台