字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
菅蒯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
菅蒯
菅蒯
Nghĩa
1.亦作"菅?"。 2.茅草之类。可编绳索。 3.喻微贱的人或物。 4.指草鞋。
Chữ Hán chứa trong
菅
蒯