字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
菉豆
菉豆
Nghĩa
1.即绿豆。 2.端砚的一种。因砚有眼如绿豆而得名。
Chữ Hán chứa trong
菉
豆
菉豆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台