字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
菊坛
菊坛
Nghĩa
指戏曲界;梨园(多指京剧界)。
Chữ Hán chứa trong
菊
坛