字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
菊月
菊月
Nghĩa
1.农历九月是菊花开放的时期,因称九月为"菊月"。
Chữ Hán chứa trong
菊
月