字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
菊枕
菊枕
Nghĩa
1.用菊花作内芯的枕头。古谓能清头目,去邪秽。
Chữ Hán chứa trong
菊
枕