字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
菊水
菊水
Nghĩa
1.水名。在今河南省内乡县。传说饮其水可长寿。
Chữ Hán chứa trong
菊
水
菊水 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台