字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
菊科 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
菊科
菊科
Nghĩa
双子叶植物纲的一科。种子植物中最大的一科。一年生或多年生草本。头状花序,花序下部有喧片。果实为瘦果。温带和高山上分布最多。包括食用的向日葵、莴苣、茼蒿等,药用的红花、苍术等,可供观赏的菊花、大丽花等。
Chữ Hán chứa trong
菊
科