字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
菊篱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
菊篱
菊篱
Nghĩa
1.蓠边的菊花。语本晋陶潜《饮酒》诗之五"采菊东篱下,悠然见南山。"
Chữ Hán chứa trong
菊
篱