字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
菌类 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
菌类
菌类
Nghĩa
一大群以现成的有机物质为营养的生物。包括细菌、黏菌和真菌等。主要通过寄生和腐生吸取养料。
Chữ Hán chứa trong
菌
类