字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
菌落 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
菌落
菌落
Nghĩa
单个菌体或孢子在固体培养基上生长繁殖后形成的肉眼可见的微生物群落。
Chữ Hán chứa trong
菌
落