字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
菌蠢
菌蠢
Nghĩa
1.谓如菌类之短小丛生。
Chữ Hán chứa trong
菌
蠢