字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
菖歜
菖歜
Nghĩa
1.用菖蒲根切制成的腌制品。
Chữ Hán chứa trong
菖
歜