字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
菖蒲酒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
菖蒲酒
菖蒲酒
Nghĩa
1.用菖蒲叶浸制的药酒。旧俗端午节饮之,谓可去疾疫。
Chữ Hán chứa trong
菖
蒲
酒