字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
菟裘(tú-) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
菟裘(tú-)
菟裘(tú-)
Nghĩa
古地名,地在今山东新泰市西。《左传·隐公十一年》使营菟裘,吾将老焉。”后因以称告老退隐的居处买屋数间聊作戏,岂知真用作菟裘。
Chữ Hán chứa trong
菟
裘
(
t
ú
-
)