字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
菩萨哥儿
菩萨哥儿
Nghĩa
1.女子对男子的亲昵称呼。
Chữ Hán chứa trong
菩
萨
哥
儿