字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
菩萨蛮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
菩萨蛮
菩萨蛮
Nghĩa
①词牌名。原为唐代教坊曲名,后用为词牌。双调,四十四字,前后阕均押两仄声韵转押两平声韵。②曲牌名。属北曲正宫。字句格律与词牌前半阕相同。用在套曲中。
Chữ Hán chứa trong
菩
萨
蛮