字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
菩萨面
菩萨面
Nghĩa
1.形容慈祥的面容。
Chữ Hán chứa trong
菩
萨
面