字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
菲菲
菲菲
Nghĩa
〈书〉①花草茂盛、美丽。②花草香气浓郁。
Chữ Hán chứa trong
菲