字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
菲酌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
菲酌
菲酌
Nghĩa
谦辞,不丰盛的酒饭敬备~,恭候光临。
Chữ Hán chứa trong
菲
酌