字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
菹秸
菹秸
Nghĩa
1.亦作"葅秸"。 2.用农作物的茎秆编成的铺垫物,草席。
Chữ Hán chứa trong
菹
秸