字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
菹醢
菹醢
Nghĩa
古代酷刑。把人剁成肉酱聂政之姊不避菹醢之诛,以扬其弟之名。
Chữ Hán chứa trong
菹
醢