字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
萋斐
萋斐
Nghĩa
1.花纹错杂貌。语本《诗.小雅.巷伯》"萋兮斐兮,成是贝锦;彼谮人者,亦已大甚!"孔颖达疏"《论语》云'斐然成章。'是斐为文章之貌,萋与斐同类而云成锦,故为文章相错也。"后因以"萋斐"比喻谗言。
Chữ Hán chứa trong
萋
斐
萋斐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台