字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
萋萋
萋萋
Nghĩa
①形容草木茂盛芳草萋┹拢绿林萋萋。②形容云盛的样子萋萋巫峡云。
Chữ Hán chứa trong
萋