字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
萌蘖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
萌蘖
萌蘖
Nghĩa
萌发的新芽菽麦断萌蘖。喻指事物的开端激扬新文化之波澜,灌溉新思想之萌蘖。
Chữ Hán chứa trong
萌
蘖