字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
萍寄
萍寄
Nghĩa
萍草寄迹水面。比喻行止无定一身萍寄,酒徒云散,佳人天远。
Chữ Hán chứa trong
萍
寄