字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
萎缩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
萎缩
萎缩
Nghĩa
1.草木枯萎。 2.指物体干枯或体积变小﹑变形。 3.萎靡。 4.衰退。 5.畏缩。
Chữ Hán chứa trong
萎
缩