字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
萎蔫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
萎蔫
萎蔫
Nghĩa
1.植物体由于缺乏水分而茎叶萎缩。
Chữ Hán chứa trong
萎
蔫