字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
萎蕤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
萎蕤
萎蕤
Nghĩa
1.草名。即玉竹。 2.草木茂盛貌。 3.引申为气势盛貌。 4.柔弱貌;柔软貌。 5.引申为萎靡。 6.旗名。卤簿中有之。
Chữ Hán chứa trong
萎
蕤