字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
萎靡不振
萎靡不振
Nghĩa
意志消沉,精神不振作人是要有点精神的,不能整天萎靡不振。
Chữ Hán chứa trong
萎
靡
不
振