字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
萝卜花 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
萝卜花
萝卜花
Nghĩa
1.眼球角膜患溃疡后在角膜上遗留下来的白色褊,俗称"萝卜花"。
Chữ Hán chứa trong
萝
卜
花