字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
萝蔓
萝蔓
Nghĩa
1.松萝的藤蔓。喻攀附。
Chữ Hán chứa trong
萝
蔓
萝蔓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台