字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
萝藦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
萝藦
萝藦
Nghĩa
1.植物名。一名芄兰。多年生蔓草,茎折断后有汁如乳。子附长毛。如白绒。参阅明李时珍《本草纲目.草七.萝藦》。
Chữ Hán chứa trong
萝
藦