字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
萤火虫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
萤火虫
萤火虫
Nghĩa
昆虫纲,鞘翅目,萤科昆虫的统称。身体扁平细长,体壁柔软。腹部末端有发光器,能发荧光。夜间活动,捕食蜗磐其他小昆虫。
Chữ Hán chứa trong
萤
火
虫