字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
萤窗
萤窗
Nghĩa
1.晋人车胤以囊盛萤﹐用萤火照书夜读◇因以"萤窗"形容勤学苦读。亦借指读书之所。
Chữ Hán chứa trong
萤
窗