字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
营堡
营堡
Nghĩa
1.亦作"营保"。 2.堡垒。 3.指宫室的外围建筑。
Chữ Hán chứa trong
营
堡