字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
营栅
营栅
Nghĩa
1.军营外围的栅栏。亦指营寨。
Chữ Hán chứa trong
营
栅