字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
营营苟苟
营营苟苟
Nghĩa
1.形容人不顾廉耻,到处钻营。
Chữ Hán chứa trong
营
苟