字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
萧摵
萧摵
Nghĩa
1.亦作"萧槭"。 2.凋零;零落。 3.形容风吹树木的声音。
Chữ Hán chứa trong
萧
摵