字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
萨玛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
萨玛
萨玛
Nghĩa
1.满语saman的译音。亦译作"萨满"。萨满教的男巫。
Chữ Hán chứa trong
萨
玛