字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
萨齐玛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
萨齐玛
萨齐玛
Nghĩa
1.糕点名。满语。今写作"萨其马"。
Chữ Hán chứa trong
萨
齐
玛